gas-cooled reactor

gas-cooled reactor

A technician monitors the control panel of a gas-cooled reactor.

Định nghĩa

Danh từ: phản ứng làm mát bằng khímột loại phản ứng hạt nhân sử dụng khí (như heli hoặc carbon dioxide) làm chất làm mát để truyền nhiệt từ lõi phản ứng ra bên ngoài, thay vì dùng nước hoặc kim loại lỏng.

dụ sử dụng
  • ( phản ứng làm mát bằng khí được thiết kế để vận hànhnhiệt độ cao nhằm đạt hiệu suất tốt hơn.)
  • (Nhiều quốc gia đã đầu vào phản ứng làm mát bằng khí các tính năng an toàn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Advanced gas-cooled reactor" (AGR): một thế hệ cải tiến của phản ứng làm mát bằng khí, sử dụng than chì làm chất điều tiết khí CO₂ làm chất làm mát.

    • The advanced gas-cooled reactor is a common type in the United Kingdom. ( phản ứng làm mát bằng khí tiên tiến một loại phổ biếnVương quốc Anh.)
  • "High-temperature gas-cooled reactor" (HTGR): một biến thể hoạt độngnhiệt độ rất cao, thường trên 750°C, để tăng hiệu quả sản xuất điện hoặc nhiệt công nghiệp.

    • The high-temperature gas-cooled reactor can generate process heat for hydrogen production. ( phản ứng làm mát bằng khí nhiệt độ cao có thể tạo ra nhiệt công nghiệp để sản xuất hydro.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas-cooled (adj): được làm mát bằng khí.

    • This is a gas-cooled system. (Đây một hệ thống làm mát bằng khí.)
  • Reactor (n): phản ứng (nói chung).

    • A nuclear reactor uses fission to generate energy. ( phản ứng hạt nhân sử dụng phân hạch để tạo năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • phản ứng hạt nhân làm mát bằng khí: cách diễn đạt chi tiết hơn.
  • phản ứng khí: cách nói ngắn gọn, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cool down: làm nguội, hạ nhiệt.

    • The gas helps to cool down the reactor core. (Khí giúp làm nguội lõi phản ứng.)
  • Operate on: vận hành dựa trên.

    • This reactor operates on gas cooling. ( phản ứng này vận hành dựa trên làm mát bằng khí.)
Thành ngữ liên quan
  • Hot as a reactor (thành ngữ không chính thức): rất nóng, thường dùng để so sánh với nhiệt độ cao trong phản ứng.
    • The engine room was as hot as a reactor. (Phòng máy nóng như phản ứng.)